五金建材商店(cua hang vat lieu xay dung ngu kim)

五金建材商店(cua hang vat lieu xay dung ngu kim)
文本预览:

锁 挂锁 扣锁 暗码锁 安全锁 嵌锁 门闩 窗闩 插销 暗销 开口销 弹簧锁 锁环 锁簧 锁键 锁孔 锁链 弹簧锁钥匙 门把 球形把手 门拉手 窥孔 防盗门链 铁门 铰链 拆卸式铰链 伸缩铰链 钉子 大钉 螺钉 钉帽 开槽 螺栓 六角螺栓 螺丝杆 长螺丝钉

suo3 gua4suo3 kou4suo3 an4ma3suo3 an4quan2suo3 qian4suo3 men2shuan chuangshuan chaxiao an xiao kai kou3 xiao tan2 huang4 suo3 suo3 huan2 suo3 huang2 suo3 jian4 suo3 kong3 suo3 lian4 tan2huang2suo3yao4shi men2 ba3 qiu2xing2ba3shou3 men2 la shou3 kui kong3 fang2dao4men2lian2 tie3men2 jiao3lian4 chai2xie4shi4jiaolian4 shensuo3jiaolian4 dingzi dading luo2 ding ding mao kai cao luo2 shuan liu jiao3 luo2 shuan luo2sigan chang2luo2siding

khó a khó treo a khó mó a c khóa số(khóa mật mã) khóa bảo hiểm khóa mộng then cửa then cửa sổ then sắt khóa ngầm

khó lò xo a cá vò khó i ng a lò xo khó a chốt khóa lỗ khóa dâ khó y a chìa khóa của loại khóa lò xo tay cầm tay nắm tròn tay nắn cửa lỗ quan sát(ô cửa) xích cưa chống trộm cưa sắt bản lề bản lề kiểu tháo gỡ bản lề co giãn cái đinh dđinh to đinh vít mũ đinh vít rãnh trượt bu loong bu loong đầu lục giác thâ ví n t đinh ốc dài

螺帽 螺纹 铆钉 螺丝刀 扳手 活动扳手 虎头钳 杠杆 撬棍 直尺 分度规 丁字尺 六分仪 小刀 菜刀 折叠刀 双开小刀 单开小刀 剪刀 果园用大剪刀 剃刀 保险刀片 钳子 铁钳 锯子 钢锯 圆锯 电锯 锉刀 斧子 镐 短柄小斧 斧头 刨子 榔头 小木槌

luo2mao luo2wen2 mao4ding luo2sidao ban shou3 huodongbanshou hutouqian2 ganggan3 qiao4gun4 zhi2chi3 fendugui dingzichi liufenyi2 xiaodao cai4dao zhe2die2dao shuangkaixiao3dao dankaixiaodao jian3dao

mũ ốc(êcu) ren(của bulông) đinh tán tua ví t cờ lê mỏ lết mỏ cặp, êtô đòn bẩy xà beng thước kẻ thước đo góc, đo độ thước chữ T kính lục phân dao con dao thá rau i dao gập dao nhí p dao bỏ túi ké o dao cạo lưỡ lam kì m kìm sắt cái cưa cái cưa kim loai cưa tròn cưa điện cái giũa cá rì i u cái cuốc cái rìu cán ngắn cá rì i u cá bà i o cá bú i a cái dùi, chày gỗ

guo3yuan2yongdajiandao kéo tỉa cành ti4dao bao3xian3daopian4 qian2zi tie3qian2 ju4zi tie3ju4 yuan2ju4 dian4ju4 cuo4dao fu3zi gao4 duan3bing3xiao3fu3 bing3tou2 bao4zi lang2tou2 xiao3muchui2

锤头 柄 钻子 石头 砂头 卵石 花岗石 花灰石 水晶石 光面石 大理石 青石 绿石 磨光石 石片 石灰 生石灰 熟石灰 石灰灰沙 水泥灰沙 混凝土 灰浆 石灰浆 白灰水 胶灰水 细沙 粗砂 原木 木料 方木 板条 块木 饰木 镶嵌木 软木 镶板

chui2tou2 bing3 zuan4zi shitou shantou luan3shi2 huagangshi2 huahuishi shui3jingshi2 guangmianshi2 da li3shi2 qingshi2 lvshi2 mo2guang shi2 shi2pian4 shi2hui shengshi2hui shu2shi2hui shi2huihuisha shui3ni2huisha hun4

第1页/共4页 下一页>尾页

寻找更多 "五金建材商店(cua hang vat lieu xay dung ngu kim)"